TiềnKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần4.00
VND2 tuần4.00
VND3 tuần4.00
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
NTMua TMMua CKBán
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Ngày 11-05-2012
LAK2.512.71
NZD1618516526
EUR267462682727115
USD#20800
USD208102083020870
THB636638705
SGD164881653716768
JPY258.27259.05262.76
HKD265626642706
GBP333533345333824
CHF222092227622633
CAD205642062620937
AUD208012086421135
DKK35923666
NOK35233594
SEK29743031
Kết quả quay số mở thưởng “Chương trình huy động tiết kiệm dự thưởng chào mừng ngày Quốc khánh 2-9”
01 giải Đặc biệt trị giá 2 kg vàng miếng “AAA” chất lượng 99,99%:

371271
 
05 giải Nhất, mỗi giải 02 cây vàng miếng “AAA” chất lượng 99,99%:

427427; 471090; 126683; 710968; 139198
 
10 giải Nhì, mỗi giải 01 cây vàng miếng “AAA” chất lượng 99,99%:

19463
 
20 giải Ba, mỗi giải 5 chỉ vàng miếng “AAA” chất lượng 99,99%:

39907; 55938
 
30 giải Tư, mỗi giải 1 chỉ vàng miếng “AAA” chất lượng 99,99%:

 57821; 20632; 96021
 
7.000 giải Khuyến khích, mỗi giải 0,5 chỉ vàng miếng “AAA” chất lượng 99,99%:
 
921; 127; 040; 575; 205; 746; 334