TiềnKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDKhông kỳ hạn3.00
VND1 tuần6.00
VND2 tuần6.00
VND3 tuần6.00
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng2.00
USD2 tháng2.00
USD3 tháng2.00
USD6 tháng2.00
USD9 tháng2.00
USD12 tháng2.00
USD24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
NTMua TMMua CKBán
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Ngày 21-02-2012
LAK2.512.71
NZD1728617629
EUR273012738427672
USD#20780
USD207902081020850
THB643645713
SGD164371648616714
JPY258.85259.63263.35
HKD265826662709
GBP326933279133157
CHF225582262622993
CAD207202078221096
AUD221312219822472
DKK36643741
NOK36273702
SEK30933154
Dịch vụ nhận và chi trả kiều hối qua Western Union

Agribank là đại lý chính thức và có mạng lưới chi trả kiều hối lớn nhất của Công ty Western Union tại Việt Nam. Hiện nay, Agribank cung cấp cả dịch vụ chuyển tiền đi và dịch vụ chi trả tiền tại các chi nhánh và phòng giao dịch của Agribank. Đây là hình thức chuyển tiền nhanh chóng, an toàn và thuận tiện.

Thông tin chi tiết

Tiện ích

-    Quý khách hàng nhận tiền không cần mở tài khoản tại ngân hàng.
-    Quý khách hàng có thể nhận được tiền tại các chi nhánh và phòng giao dịch của Agribank nơi gần nhất trong vòng vài phút.
-    Giao dịch chuyển tiền không phải qua các ngân hàng trung gian nên không bị mất phí trung gian.
-    Quý khách hàng nhận tiền sẽ được chi trả tiền bằng Đô la Mỹ hoặc VND tùy theo sự lựa chọn của mình.
-    Quý khách hàng nhận tiền không phải trả thêm bất kỳ một khoản phí nào.

Cách thức chuyển tiền từ nước ngoài về Việt Nam

-    Bước 1: Quý khách hàng tới đại lý Western Union nơi gần nhất và điền thông tin vào “Phiếu chuyển tiền” (“To send Money”).
-    Bước 2: Quý khách hàng chuyển “Phiếu chuyển tiền” đã điền đủ thông tin và số tiền gửi, phí chuyển tiền cho nhân viên đại lý Western Union.
-    Bước 3: Nhân viên Đại lý cập nhật dữ liệu vào hệ thống của Western Union.
-    Bước 4: Nhân viên Đại lý chuyển cho bạn biên nhận và mã số chuyển tiền (MTCN) gồm 10 chữ số.
-    Bước 5: Quý khách hàng cần thông báo cho người nhận các thông tin cần thiết và MTCN. Khi đến nhận tiền tại chi nhánh, hoặc phòng giao dịch Agribank gần nhất, quý khách hàng cần mang theo giấy tờ tùy thân.

Quý khách hàng vui lòng vào đây để tải xem danh sách các đại lý của Western Union ở nước ngoài

Nhận tiền tại Việt Nam


-    Bước 1: Quý khách hàng nhận tiền đến chi nhánh hoặc phòng giao dịch bất kỳ của Agribank nơi gần nhất và cung cấp các thông tin sau:
     +    Tên đầy đủ của người gửi tiền (tên, họ, tên đệm);
     +    Quốc gia chuyển tiền;
     +    Số tiền gửi;
     +    Mã số chuyển tiền (MTCN);
     +    Giấy tờ tùy thân có dán ảnh do cơ quan thẩm quyền cấp (CMND hoặc Chứng minh sỹ quan quân đội nhân dân hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực).

-    Bước 2: Quý khách hàng điền các thông tin trên vào phiếu nhận tiền
-    Bước 3: Quý khách hàng xem lại các thông tin đã điền và ký vào Phiếu nhận tiền: người nhận tiền sẽ nhận được giấy biên nhận.
-    Bước 4: Quý khách hàng nhận tiền

Liên hệ
 
Nếu có thắc mắc về dịch vụ hoặc cần được hướng dẫn thêm, quý khách hàng vui lòng liên hệ:
Phòng Kế toán ngân quỹ hoặc Phòng Kinh doanh ngoại hối – Agribank: (08) 38534339 (Ext: 0 hoặc 404) hoặc chi nhánh/phòng giao dịch Agribank gần nhất trên toàn quốc.