| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 13/05/2013) |
| VND | Không kỳ hạn | 2.00 |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 13/05/2013) |
| USD | Không kỳ hạn | 0.20 |
| USD | 1 tháng | 2.00 |
| USD | 2 tháng | 2.00 |
| USD | 3 tháng | 2.00 |
| USD | 6 tháng | 2.00 |
| USD | 9 tháng | 2.00 |
| USD | 12 tháng | 2.00 |
| USD | 24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian : |
| VND | Dưới 1 tháng | 2.00 |
| VND | Từ 1 - <3 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 3 - <6 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 6 - <9 tháng | 7.00 |
| VND | Từ 9 - <12 tháng | 7.00 |
| Từ 12 -<18 tháng | 8.00 |
| VND | Từ 18 -<24 tháng | 8.00 |
| | |
| USD | Dưới 1 tháng | 0.20 |
| USD | Từ 1 - <3 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 3 - <6 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 6 - <9 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 9 - <12 tháng | 2.00 |
| USD | Từ 12 -<24 tháng | 2.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư : |
| Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên : |
| VND | 1 tháng | 7.00 |
| VND | 2 tháng | 7.00 |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| Lãi suất tiết kiệm gửi góp : |
| Định kỳ 1 tháng : |
| VND | 3 tháng | 7.00 |
| VND | 6 tháng | 7.00 |
| VND | 9 tháng | 7.00 |
| VND | 12 tháng | 8.00 |
| VND | 18 tháng | 8.00 |
| VND | 24 tháng | 8.00 |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |