Kính chúc Quí khách hàng một năm mới vui vẻ, 12 tháng sức khoẻ, 52 tuần thành công, 365 ngày hạnh phúc, 8.760 giờ tốt lành, 525.600 phút may mắn, 31.536.000 giây như ý…
Thời gian: 15/12/2011 – 15/01/2012.

Địa điểm: hệ thống siêu thị Citimart tại Tp. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Kiên Giang, Nha Trang.
Xem tất cả...
Loại tiềnHình thức huy độngKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 01/10/2011)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần6.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng14.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng12.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 01/10/2011)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng14.00
VNDTừ 3 - <6 tháng14.00
VNDTừ 6 - <9 tháng14.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 14.00
VNDTừ 12 -<24 tháng12.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng14.00
VND2 tháng14.00
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng14.00
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng14.00
VND9 tháng 14.00
VND12 tháng14.00
VND24 tháng12.00
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084
Ngày 19-01-2012
LAK2.52.71
NZD1657416943
EUR265962667727017
USD#20810
USD208302085020930
THB625627693
SGD161711622016484
JPY268.92269.74274.16
HKD265826662713
GBP319153201132429
CHF219682203422414
CAD204022046420823
AUD215012156521873
DKK35713649
NOK34563530
SEK30213084