V/v sáp nhập Phòng Giao Dịch Minh Khai về Hội sở Agribank 10: NHNo & PTNT Chi nhánh 10 xin gửi lời tri ân và cám ơn Quý khách hàng đã tin tưởng giao dịch và sử dụng dịch vụ ngân hàng tại Phòng Giao Dịch Minh Khai của chúng tôi trong suốt thời gian qua.
Mừng kỷ niệm 24 năm ngày thành lập Agribank (26/3/1988 -26/3/2012), từ ngày 21/2/2012, Agribank chính thức triển khai chương trình huy động tiết kiệm dự thưởng mới trên phạm vi toàn quốc, với mục đích tăng trưởng nguồn vốn huy động từ dân cư, đáp ứng thiết thực hơn nữa nhu cầu cho vay nền kinh tế nói chung, đăc biệt là nguồn vốn cho phát triển nông nghiệp, nông thôn và nông dân.
Xem tất cả...
Loại tiềnHình thức huy độngKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 11/04/2012)
VNDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn3.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tuần4.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng12.00
VNDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng11.00
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 11/04/2012)
USDTiết kiệm trả lãi sauKhông kỳ hạn0.20
USDTiết kiệm trả lãi sau1 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau2 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau3 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau6 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau9 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau12 tháng2.00
USDTiết kiệm trả lãi sau24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo thời gian :
VNDDưới 1 tháng3.00
VNDTừ 1 - <3 tháng12.00
VNDTừ 3 - <6 tháng12.00
VNDTừ 6 - <9 tháng12.00
VNDTừ 9 - <12 tháng 12.00
VNDTừ 12 -<24 tháng11.00
USDDưới 1 tháng0.20
USDTừ 1 - <3 tháng2.00
USDTừ 3 - <6 tháng2.00
USDTừ 6 - <9 tháng2.00
USDTừ 9 - <12 tháng 2.00
USDTừ 12 -<24 tháng2.00
Lãi suất tiết kiệm bậc thang theo lũy tiến số dư :
Bậc 1 : Từ 100 triệu đến dưới 250 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 250 triệu đến dưới 500 triệu :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Bậc 2 : Từ 500 triệu trở lên :
VND1 tháng12.00
VND2 tháng12.00
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng12.00
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 2 tháng :
VND6 tháng12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Định kỳ 3 tháng :
VND6 tháng12.00
VND9 tháng 12.00
VND12 tháng12.00
VND24 tháng11.00
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946
Ngày 21-05-2012
LAK2.52.71
NZD1568016021
EUR264552653526827
USD#20800
USD208102083020870
THB632634699
SGD162471629616523
JPY260.52261.31265.11
HKD265526632706
GBP327173281433188
CHF219652203122384
CAD202302029020595
AUD203712043220705
DKK35533626
NOK34583528
SEK28922946